Cùng chia sẻ kinh nghiệm học Tiếng Anh!
Kho tài liệu Tiếng Anh khổng lồ của Kết nối
:read:
Nội quy chuyên mục: Chia sẻ kinh nghiệm, download tài liệu học tiếng Anh
Kho tài liệu học Tiếng Anh khổng lồ của Ket-noi!

* Ai muốn làm trắc nghiệm xin vời vào Kho trắc nghiệm Tiếng Anh của ket-noi

* Tham gia diễn đàn Vietnam Answer (All in English) để trau dồi tiếng Anh nhé
Hình đại diện của thành viên
By daigai
#1005001 Hóm hỉnh tiếng anh là gì? Có rất nhiều từ có thể dùng để hiễn tả hóm hỉnh

các bạn tham khảo nhé
Witty
dí dỏm, tế nhị
  • a witty answer: câu tr lời dí dỏm
  • a witty person: người dí dỏm


Các từ đồng nghĩa khác

amusing , humorous , droll , funny , entertaining , clever , sharp , bright , brilliant , campy , crazy , diverting , epigrammatic , facetious , fanciful , gay , ingenious , intelligent , jocose , jocular , joshing , keen , lively , original , penetrating , piercing , piquant , quick-witted , ridiculous , scintillating , screaming , slapstick , sparkling , waggish , whimsical ,
Kết nối đề xuất:
xe máy cũ tại Hà Nội
Advertisement
Advertisement