Cùng chia sẻ kinh nghiệm học Tiếng Anh!
Kho tài liệu Tiếng Anh khổng lồ của Kết nối
:read:
Nội quy chuyên mục: Chia sẻ kinh nghiệm, download tài liệu học tiếng Anh
Kho tài liệu học Tiếng Anh khổng lồ của Ket-noi!

* Ai muốn làm trắc nghiệm xin vời vào Kho trắc nghiệm Tiếng Anh của ket-noi

* Tham gia diễn đàn Vietnam Answer (All in English) để trau dồi tiếng Anh nhé
Hình đại diện của thành viên
By cnjuding
#998185 Có rất nhiều từ đồng nghĩa với Beautiful, các bạn có thể tham khảo những tính từ sau:

lovely, attractive, good-looking,gorgeous, stunning, striking,fine-looking, handsome,physically attractive, alluring, appealing,charming, cute, dazzling, delicate,delightful, elegant, exquisite,fascinating, fine, graceful, grand,magnificent, marvelous, pleasing,pretty, splendid, superb, wonderful,admirable, angelic, beauteous,bewitching, classy, comely, divine,enticing, excellent, fair, foxy, ideal,nice, pulchritudinous, radiant,ravishing, refined, resplendent,shapely, sightly, statuesque, sublime,symmetrical, taking, well-formed,


Những cách nói mà mình hay nghe được là:

You are so beautiful
You look divine
YOu have divine beauty
You look gorgeous in that dress.

:P:P:P
Kết nối đề xuất:
Thành ngữ tiếng Anh có chứa die
Advertisement
Advertisement