Cùng chia sẻ kinh nghiệm học Tiếng Anh!
Kho tài liệu Tiếng Anh khổng lồ của Kết nối
:read:
Nội quy chuyên mục: Chia sẻ kinh nghiệm, download tài liệu học tiếng Anh
Kho tài liệu học Tiếng Anh khổng lồ của Ket-noi!

* Ai muốn làm trắc nghiệm xin vời vào Kho trắc nghiệm Tiếng Anh của ket-noi

* Tham gia diễn đàn Vietnam Answer (All in English) để trau dồi tiếng Anh nhé
Hình đại diện của thành viên
By tctuvan
#992932 Bạn có biết? Rất nhiều từ, cụm từ, thành nghữ có thể dùng để diễn tả tình yêu trong tiếng Anh



Verb

feel affection for adore worship be in love with be devoted to care for find irresistible be fond of hold dear be keen on fancy admire cherish choose go for prefer prize treasure adulate canonise canonize deify esteem exalt glorify idolise idolize venerate be attached to be captivated by be crazy about be enamored of be enchanted by be fascinated with delight in dote on fall for gone on have affection for have it bad hold high long for lose one's heart to put on pedestal think the world of thrive with wild for





Verb

like enjoy appreciate be partial to have a weakness for have a thing about be attracted to





Verb

embrace feel kiss caress clasp cling cosset court cuddle fondle hold hug lick neck pet press shine soothe stroke tryst woo draw close look tenderly make love take into one's arms





Noun

affection adoration friendship tenderness feeling fondness devotion passion ardor ardour amity appreciation emotion infatuation lust respect taste yearning adulation allegiance amorousness amour attachment case cherishing crush delight devotedness enchantment enjoyment fervour fervor fidelity flame hankering idolatry inclination involvement like partiality piety rapture regard relish sentiment weakness worship zeal ardency mad for soft spot





Noun

darling dear dearest sweetheart honey lover Romeo admirer angel beau beloved boyfriend girlfriend inamorata inamorato paramour spark suitor swain sweet truelove valentine Juliet courter dear one loved one
Hình đại diện của thành viên
By daigai
Kết nối đề xuất:
Nơi này có anh English Lyrics
Synonym dictionary
Advertisement
Advertisement