Cùng chia sẻ kinh nghiệm học Tiếng Anh!
Kho tài liệu Tiếng Anh khổng lồ của Kết nối
:read:
Nội quy chuyên mục: Chia sẻ kinh nghiệm, download tài liệu học tiếng Anh
Kho tài liệu học Tiếng Anh khổng lồ của Ket-noi!

* Ai muốn làm trắc nghiệm xin vời vào Kho trắc nghiệm Tiếng Anh của ket-noi

* Tham gia diễn đàn Vietnam Answer (All in English) để trau dồi tiếng Anh nhé
Hình đại diện của thành viên
By tctuvan
#991580 Link tải luận văn miễn phí cho ae
Đây là tuyển tập từ vựng về ngành Đúc được sưu tầm và đánh máy lại trên file Excel, hơn 1000 mục tra, trình bày bằng 3 ngôn ngữ Nhật-Anh-Việt. Đặc biệt hữu ích cho người làm về ngành công nghiệp nặng.
A
アルカリバッテリー alkaline battery ắcqui kiềm
アルゴン argon agon
アルミナ alumina alumin
しっけをもった(湿気をもった) humid ẩm
いんきょく(陰極) cathode âm cực
カソード cathode âm cực
アスベスト asbestos amian
でんりゅうけい(電流計) ammeter ampe kế
えいきょう(影響)する affect ảnh hưởng
こうか(効果) affect ảnh hưởng
こうあつ(高圧) high pressure áp suất cao
たいきあつ(大気圧) atmospheric pressure áp suất khí quyển
せいあつ(静圧) ferrostatic pressure áp suất kim loại dẫn
さん(酸) acid axit

Link Download bản DOC
Password giải nén nếu cần: ket-noi.com | Bấm trực tiếp vào Link tải, không dùng IDM để tải:

Bấm vào đây để đăng nhập và xem link!
Kết nối đề xuất:
Nơi này có anh English Lyrics
Synonym dictionary
Advertisement
Advertisement