Cơ bản học tiếng Anh
Nội quy chuyên mục: * Tham gia diễn đàn VietnamAnswer (All in English) để trau dồi tiếng Anh nhé
Hình đại diện của thành viên
By daigai
#1011905 Link tải luận văn miễn phí cho ae Kết nối
UNIT 1: A VISIT FROM A PEN PAL
(Chuyến viếng thăm của một người bạn qua thư)
1. pen pal N Bạn qua thư (chưa gặp mặt)
2. to correspond (with sb) V Trao đổi thư từ
-> correspondence N Việc trao đổi thư, thư từ
3. to impress V Gây ấn tượng
-> impressive Adj Gây ấn tượng mạnh mẽ
-> impression N Aán tượng, cảm giác
4. friendliness N Sự thân thiện
-> friendly Adj Thân thiện, thân mật
5. mausoleum
 Ho Chi Minh’s Mausoleum N Lăng lăng tẩm, lăng mộ
Lăng Bác
6. mosque N Nhà thờ hồi giáo
7. atmosphere
 peacefull atmosphere N Bầu không khí, không khí, khí quyển
Bầu không khí yên bình/ yên tĩnh
8. to pray
 prayer V
n Cầu nguyện, cầu khấn
Lời cầu nguyện, lễ cầu kinh
9. abroad Adv Ơû hay tới nước ngoài
10. to depend (on/upon sb/st)
dependent
Dependence # independence V
adj
n Phụ thuộc, tùy thuộc
Phụ thuộc, lệ thuộc
Sự phụ thuộc # độc lập
11. in touch (with sb) Còn liên lạc (với ai)
-> # out of touch (with sb) Mất liên lạc (với ai)
-> keep/stay in touch Exp Giữ liên lạc (với ai)
12. worship N Sự thờ phượng, tôn kính
-> to worship V Thờ, tôn thờ
13. ASEAN Hiệp hội các nước ĐNA
14. to divide ( into ) v Chia, chia ra
-> division N Phép chia, sự phân chia
15. region N Vùng, miền
-> regional Adj Thuộc một vùng, địa phương
16. to separate V Ngăn cách
-> separate Adj Riêng biệt, khác nhau
-> separation N Sự tách chia, sự ngăn cách
17. to comprise V Bao gồm, tạo thành
18. tropical Adj Thuộc hay từ vùng nhiệt đới
19. climate
 tropical climate N Khí hậu, thời tiết
Khí hậu nhiệt đới
20. currency N Tiền tệ
-> unit of currency Đơn vị tiền tệ
21. islam N Đạo hồi
22. religion N Tôn giáo
-> religious Adj Thuộc về tôn giáo
23. official Adj Chính thức
24. Buddhism N Đạo phật
-> Buddhist Adj Thuộc về đạo phật
25. Hinduism N Đạo Hinđu, Aán Độ giáo
26. instruction N Qù trình g dạy, kthức, lời chỉ dẫn
-> to instruct V Dạy, chỉ dẫn
27. primary school N Trường tiểu học
28. secondary school N Trường trung học
29. primary Adj Chính, qtrọng 1, hàng đầu, căn bản
30. compulsory Adj Bắt buộc, cưỡng bách
-> compulsion N Sự ép buộc, sự cưỡng bách
31. ghost N Ma, bóng ma
32. monster N Quái vật, yêu quái
33. to hold-held-held v Tổ chức
34. farewell party N Tiệc, cuộc liên hoan chia tay
35. to wish V Ước, mong ước

UNIT 2: CLOTHING
(Y phục)
1. clothing
 modern clothing N Quần áo, y phục
2. tradictional dress
3. poet n
N Trang phục truyền thống
Nhà thơ
-> poetry
-> line(s) of poetry N Thơ, thơ ca
-> poem N Bài thơ
4. musician
5. to mention n
V Nhạc sĩ
Nói đến , đề cập đến
6. to consist (of st) V Gồm, bao gồm
7. tunic
-> a long silk tunic N Aùo dài và rộng (của phụ nữ)
8. to slit – slit – slit V Xẻ, cắt, rọc
-> slit N Đường xẻ, khe hở
9. loose Adj Rộng
-> # tight Adj Chật
10. to design V Thiết kế
-> design N Kiểu dáng thiết kế, hoạ tiết
-> designer N Nhà thiết kế
11. material N Vải, chất liệu, nguyên liệu
12. occasion N Dịp, cơ hội
13. convenient # inconvenient
 convenience Adj
n Tiện lợi, thích hợp
14. fashion
 fashionable N
adj Thời trang, mốt
Hợp thời trang
15. to print V In
16. modern Adj Hiện đại
-> modernize V Hiện đại hoá
17. inspiration N Cảm hứng, hứng khởi
-> to inspire V Truyền cảm hứng, gây cảm hứng
18. minority N Thiểu số
-> ethnic minority N Dân tộc thiểu số
19. symbol N Biểu tượng
-> symbolic Adj Có tính chất tượng trưng
-> to symbolize V Là btượng của, có tc tượng trưng
20. cross N Dấu chữ thập, dấu gạch ngang
21. stripe
 striped N
adj Sọc, vằn, viền
Có sọc
22. pattern N Hoa văn, mẫu vẽ
23. unique
 unique dress Adj Độc đáo, rất đặc biệt, duy nhất
Trang phục độc đáo
24. plaid N Loại vải carô (vải có hình ô vuông
-> plaid skirt N Váy carô
25. plain Adj Trơn (Không có hoa văn)
26. sleeve N Tay áo
 sleeveless
 sleeved
 short-sleeved
 long-sleeved Adj (áo ) không có tay
(áo ) có tay
(áo) tay ngắn
(áo ) tay dài
27. baggy Adj (quần áo) rộng thùng thình
28. to fade
 faded jeans V Bạc màu, phai màu
29. to be named after s.b Được đặt theo tên của ai
30. sailor N Thủy thủ
31. to wear out
Hardly wear out V Làm mòn, làm rách (quần áo)
Khó mòn, rách
32. style N Kiểu, kiểu dáng
33. to match V Hợp với, xứng với
34. to embroider V Thêu
 embroidery
 embroidered jeans N Sự thêu thùa, vải thêu
Quần jean thêu
35. label N/v Nhãn, nhãn hiệu / dán nhãn
36. to go up V Tăng, tăng lên
-> # to go down v Hạ, hạ xuống
37. worldwide Adj/adv Khắp nơi, khắp thế giới
38. economic Adj Thuộc kinh tế
-> economy N Nền kinh tế
39. to grow –grew – grown V Tăng lên, lớn lên, phát triển
40. to encourage V Động viên, khuyến khích
-> encouragement N Sự động viên, sự khích lệ
41. proud of (sb/st) Adj Tự hào, hãnh diện
-> pride N Niềm tự hào, sự hãnh diện
42. to bear – bore – born V Mang, có
43. equal Adj Bình đẳng, bằng nhau
44. practical Adj Thiết thực
45. casual Adj (trang phục) không trang trọng
-> casual clothes N Thường phục
46. to constrain V Bắt ép, ép buộc
-> feel constrained to do st Bị buộc phải làm điều gì đó
47. freedom N Sự tự do, quyền tự do
-> free Adj Tự do, rảnh rỗi
48. self-confident Adj Tự tin
-> selt-confidence N Sự tự tin

Link Download bản DOC
Password giải nén nếu cần: ket-noi.com | Bấm trực tiếp vào Link tải, không dùng IDM để tải:

Bấm vào đây để đăng nhập và xem link!
Bấm vào đây để đăng nhập và xem link!
Kết nối đề xuất: